English to Vietnamese
Search Query: humbling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
humbling
|
hổ ; khiêm tốn ; tương quan ;
|
|
humbling
|
hổ thẹn ; hổ ; khiêm tốn ; tương quan ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
humbling; demeaning; humiliating; mortifying
|
causing awareness of your shortcomings
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
humble
|
* tính từ
- khiêm tốn, nhún nhường =a humble attiude+ thái độ khiêm tốn - khúm núm =to be very humble towards one's superious+ có thái độ quá khúm núm đối với cấp trên - thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần) =humble position+ địa vị thấp kém =to be of humble birth+ xuất thân từ tầng lớp dưới - xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật...) =a humble housee+ căn nhà xoàng, căn nhà nhỏ bé !to eat humble pie - phải xin lỗi, phải nhận lỗi; chịu nhục * ngoại động từ - làm nhục, sỉ nục - hạ thấp =to humble oneself+ tự hạ mình |
|
humbleness
|
* danh từ
- tính khiêm tốn, tính nhún nhường - tính khúm núm - tính thấp kém, tính hèn mọn - tính xoàng xỉnh, tính tầm thường; tính nhỏ bé (đồ vật) |
|
humbly
|
* phó từ
- nhún nhường, khiêm nhường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
