English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hugs

Probably related with:
English Vietnamese
hugs
cái ôm trong ; cái ôm ; linh tinh ; đi ôm ;
hugs
cái ôm trong ; cái ôm ; đi ôm ;

May related with:
English Vietnamese
bunny-hug
* danh từ
- điệu múa thỏ (của người da đỏ Mỹ)
bear-hug
* danh từ
- sự ôm hôn khắn khít
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: