English to Vietnamese
Search Query: hugging
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hugging
|
quấn chặt lấy nhau ; sờ mó ; ôm khán giả ; ôm lấy ; ôm nhau ; ôm nhau đó ; ôm ; ôm ấp ; đối mặt ;
|
|
hugging
|
quấn chặt lấy nhau ; sờ mó ; ôm khán giả ; ôm lấy ; ôm nhau ; ôm nhau đó ; ôm ; ôm ấp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hugging; caressing; cuddling; fondling; kissing; necking; petting; smooching; snuggling
|
affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bunny-hug
|
* danh từ
- điệu múa thỏ (của người da đỏ Mỹ) |
|
bear-hug
|
* danh từ
- sự ôm hôn khắn khít |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
