English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hugger

Probably related with:
English Vietnamese
hugger
thích ôm ;
hugger
thích ôm ;

May related with:
English Vietnamese
hugger-mugger
* danh từ
- sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén
=in hugger-mugger+ bí mật, giấu giếm, thầm lén
- sự lộn xộn, sự hỗn độn
* tính từ & phó từ
- bí mật, giấu giếm, thầm lén
- lộn xộn, hỗn độn
* ngoại động từ
- ỉm đi, giấu giếm
* nội động từ
- hành động bí mật, làm lén
- hành động lộn xộn, hành động hỗn độn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: