English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hots

Probably related with:
English Vietnamese
hots
bữa ăn nóng suốt ; bữa ăn ;
hots
bữa ăn nóng suốt ; bữa ăn ;

May related with:
English Vietnamese
boilling hot
* tính từ
- (thông tục) nóng như thiêu như đốt
=a boilling hot day+ một ngày nóng như thiêu như đốt
hot air
* danh từ
- khí nóng
- (nghĩa bóng) lời nói sôi nổi nhưng rỗng tuếch, lời nói khoác lác
hot blast
* danh từ
- (kỹ thuật) gió nóng
hot cockles
* danh từ số nhiều
- (sử học) trò chơi bịt mắt đoán người người vỗ vào mình
hot dog
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xúc xích nóng kẹp vào bánh mì
hot line
* danh từ
- đường dây nóng, đường dây nói đặc biệt (giữa người đứng đầu hai nước)
hot seat
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện
hot stuff
* danh từ
- (từ lóng) người sôi nổi hăng hái
- người có ý chí mạnh mẽ
- người có tài khéo léo
hot war
* danh từ
- (chính trị) chiến tranh nóng
hot water
* danh từ
- nước nóng
- (thông tục) cảnh khó khăn
=to be in hot water+ lâm vào cảnh khó khăn; xích mích với ai vì sơ hở
hot well
* danh từ
- suối nóng
- (kỹ thuật) bể nước nóng
hot-blooded
* tính từ
- sôi nổi, đầy nhiệt huyết, nhiệt thành
hot-headed
-tempered) /'hɔt'tempəd/
* tính từ
- nóng nảy, nóng vội; bộp chộp
hot-plate
* danh từ
- bếp hâm, đĩa hâm
hot-pot
* danh từ
- thịt hầm với khoai tây
hot-press
* danh từ
- máy láng bóng (vải, giấy)
* ngoại động từ
- láng bóng (vải, giấy)
hot-pressing
* danh từ
- sự láng bóng (vải, giấy)
hot-short
* tính từ
- giòn nóng (giòn khi còn nóng) (kim loại)
hot-spririted
* tính từ
- sôi nổi, hăng hái
hot-tempered
-tempered) /'hɔt'tempəd/
* tính từ
- nóng nảy, nóng vội; bộp chộp
red-hot
* tính từ
- nóng đỏ
- giận điên lên, giận bừng bừng
- đầy nhiệt huyết, nồng nhiệt
hot money
- (Econ) Tiền nóng.
+ Một quốc gia có lãi suất cao sẽ thu hút tiền từ nước ngoài vào.
baking-hot
* tính từ
- rất nóng
fiery-hot
* tính từ
- nóng như lửa
hot cake
* danh từ
- bánh kếp
hot cross bun
* danh từ
- bánh ngọt có dấu chữ thập và ăn vào Thứ Sáu trước lễ Phục sinh
hot favourite
* danh từ
- vận động viên có triển vọng thắng cuộc
hot gospeller
* danh từ
- người diễn thuyết sôi nổi
hot rod
* danh từ
- xe cải tiến để chạy nhanh hơn
hot spring
* danh từ
- suối nước nóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: