English to Vietnamese
Search Query: cadmium
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cadmium
|
* danh từ
- (hoá học) catmi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cadmium; atomic number 48; cd
|
a soft bluish-white ductile malleable toxic bivalent metallic element; occurs in association with zinc ores
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cadmium cell
|
- (Tech) pin caddimi (Cd)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
