English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: horsemen

Probably related with:
English Vietnamese
horsemen
các kỵ sĩ ; kị sĩ ; kỵ sĩ ; kỵ sĩ đó ; kỵ ; lính kị ; lính kỵ mà ; lính kỵ người ; lính kỵ người đã ; lính kỵ ; lính kỵ đi ; người cưỡi ngựa ; người cỡi ngựa ; nhân mã ; những kỵ sĩ ; quân kỵ ;
horsemen
các kỵ sĩ ; kị sĩ ; kỵ sĩ ; kỵ sĩ đó ; kỵ ; lính kị ; lính kỵ mà ; lính kỵ người ; lính kỵ người đã ; lính kỵ ; lính kỵ đi ; người cưỡi ngựa ; người cỡi ngựa ; nhân mã ; những kỵ sĩ ; quân kỵ ;

May related with:
English Vietnamese
horsemen
các kỵ sĩ ; kị sĩ ; kỵ sĩ ; kỵ sĩ đó ; kỵ ; lính kị ; lính kỵ mà ; lính kỵ người ; lính kỵ người đã ; lính kỵ ; lính kỵ đi ; người cưỡi ngựa ; người cỡi ngựa ; nhân mã ; những kỵ sĩ ; quân kỵ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: