English to Vietnamese
Search Query: hoping
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hoping
|
chỉ với hi vọng ; chực chờ ; giữ hy vọng ; hi vo ; hi vọng rằng ; hi vọng ; hy vo ̣ ng ; hy vọng có ; hy vọng rằng trò ; hy vọng rằng ; hy vọng ; mong muốn ; mong ; mong đợi ; muốn ; muốn đưa ; mơ ươ ; mục ; nghi ̃ ; nghĩ rằng ; nghĩ ; nắm ; tôi muốn ; tưởng là ; tưởng ; và mong ; với hi vọng ; với hy vọng có ; với hy vọng rằng ; với hy vọng ; với ; đang mong ; ươ ; ươ ́ ; ̃ hy vo ̣ ng se ;
|
|
hoping
|
chỉ với hi vọng ; chực chờ ; giữ hy vọng ; hi vo ; hi vọng rằng ; hi vọng ; hy vo ̣ ng ; hy vọng có ; hy vọng rằng trò ; hy vọng rằng ; hy vọng ; mong muốn ; mong ; mong đợi ; muốn ; muốn đưa ; mơ ươ ; mục ; nghi ̃ ; nghĩ ; ngừng ; nắm ; tôi muốn ; tưởng là ; tưởng ; và mong ; với hi vọng ; với hy vọng có ; với hy vọng rằng ; với hy vọng ; đang mong ; ươ ; ươ ́ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
forlorn hope
|
* danh từ
- việc tuyệt vọng, việc chắc chắn thất bại; việc nguy hiểm - hy vọng hão - (quân sự) đội xung kích, đội cảm t |
|
hope-pole
|
* danh từ
- cọc leo cho hublông |
|
hopeful
|
* tính từ
- hy vọng, đầy hy vọng =to be (feel) hopeful about the future+ đầy hy vọng ở tương lai - đầy hứa hẹn, có triển vọng =the future seems very hopeful+ tương lai có vẻ hứa hẹn lắm =a hopeful pupil+ một học sinh có triển vọng * danh từ, (thường) quồn người có triển vọng =a young hopeful+ một đứa bé có triển vọng gớm |
|
hopefulness
|
* danh từ
- sự chứa chan hy vọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
