English to Vietnamese
Search Query: honoured
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
honoured
|
danh giá ; hân hạnh ; kính trọng ; kính ; làm sáng danh ; lấy làm vinh dự ; rất hân hạnh ; t vinh dư ̣ ; thượng ; tôn kính ; tôn trọng ; tự hào lắm ; tự hào ; vinh danh ; vinh dự ; vinh hạnh ; ́ t vinh dư ̣ ;
|
|
honoured
|
danh giá ; hân hạnh ; kính trọng ; kính ; làm sáng danh ; lấy làm vinh dự ; rất hân hạnh ; t vinh dư ̣ ; thượng ; tôn kính ; tôn trọng ; tự hào ; vinh danh ; vinh dự ; vinh hạnh ; vinh ; ́ t vinh dư ̣ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
field of honour
|
* danh từ
- bãi chiến trường |
|
honourable
|
* tính từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) honorable)
- đáng tôn kính, đáng kính trọng - danh dự, đáng vinh dự - ngay thẳng, chính trực - ngài, tướng công (tiếng tôn xương đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp...) (viết tắt) Hon |
|
honourably
|
* phó từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) honorably)
- đáng tôn kính, đáng kính trọng - danh dự, vinh dự |
|
maid-of-honour
|
* danh từ
- cô phù dâu chính - (như) lady-in-waiting |
|
time-honoured
|
-honoured)
/'taim,ɔnəd/ * tính từ - được kính chuộng do lâu đời |
|
all-honoured
|
* tính từ
- được mọi người kính trọng |
|
mouth-honour
|
* danh từ
- sự tăng bốc, sự tán dương |
|
roll of honour
|
* danh từ
- bảng (vàng) danh dự |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
