English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: honoring

Probably related with:
English Vietnamese
honoring
luôn ghi nhớ ; lũ ; trân trọng ; tôn trọng ; việc tôn vinh ; để vinh danh ;
honoring
lũ ; trân trọng ; tôn trọng ; việc tôn vinh ; để vinh danh ;

May be synonymous with:
English English
honoring; observance
conformity with law or custom or practice etc.

May related with:
English Vietnamese
honorable
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourable
honorably
* phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourably
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: