English to Vietnamese
Search Query: honking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
honking
|
chiến ; còi ; có ; na ̀ o ; thì ầm ĩ ; tiếng còi ; ́ ;
|
|
honking
|
còi ; có ; na ̀ o ; thì ầm ĩ ; tiếng còi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
honk
|
* danh từ
- tiếng kêu của ngỗng trời - tiếng còi ô tô * nội động từ - kêu (ngỗng trời) - bóp còi (ô tô) |
|
honk
|
bấm còi ; lái xe ; tiếng còi ; tiếng còi ô tô ; tiếng kèn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
