English to Vietnamese
Search Query: homelands
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
homelands
|
mảnh vùng đất ; quê hương ; vùng đất ;
|
|
homelands
|
mảnh vùng đất ; quê hương ; vùng đất ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
homeland
|
* danh từ
- quê hương, tổ quốc, xứ sở |
|
homeland
|
bộ nội vụ ; bộ nội ; cả quê hương ; cục an ninh ; cục đó ; hương ; hương được ; là quê hương ; nhà ; nội địa ; quê hương ; quê nhà ; quốc gia ; quốc thể ; tổ quốc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
