English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: homecoming

Probably related with:
English Vietnamese
homecoming
buổi dạ vũ của trường ; buổi họp mặt thường niên của trường ; buổi khiêu vũ ; buổi tiệc họp mặt ; cho buổi homecoming ; vê ̀ nha ̀ nhe ; vê ̀ nha ̀ nhe ́ ;
homecoming
buổi khiêu vũ ; buổi tiệc họp mặt ; cho buổi homecoming ; vê ̀ nha ̀ nhe ;

May be synonymous with:
English English
homecoming; return
a coming to or returning home
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: