English to Vietnamese
Search Query: holographic
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
holographic
|
biển ;
|
|
holographic
|
biển ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
holographic; holographical
|
written entirely in one's own hand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
holograph
|
* tính từ
- hoàn toàn tự tay viết ra (bản di chúc...) * danh từ - văn bản hoàn toàn tự tay viết ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
