English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: holographic

Probably related with:
English Vietnamese
holographic
biển ;
holographic
biển ;

May be synonymous with:
English English
holographic; holographical
written entirely in one's own hand

May related with:
English Vietnamese
holograph
* tính từ
- hoàn toàn tự tay viết ra (bản di chúc...)
* danh từ
- văn bản hoàn toàn tự tay viết ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: