English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to English

cleansing

noun (n)

  • the act of making something clean(noun.act)
    Synonym:
    cleaning, cleanup
    source: wordnet30

adjective satellite (s)

  • cleansing the body by washing; especially ritual washing of e.g. hands(adj.all)
    Synonym:
    ablutionary
    source: wordnet30
  • acting like an antiseptic(adj.all)
    Synonym:
    purifying
    source: wordnet30
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: