English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to English

clean-cut
(kl/i/n_k/@/t )

adjective satellite (s)

  • neat and smart in appearance(adj.all)
    Example:
    A clean-cut and well-bred young man.
    Synonym:
    trig, trim
    source: wordnet30
  • clear and distinct to the senses; easily perceptible(adj.all)
    Example:
    A spire clean-cut against the sky.
    Synonym:
    clear, clear-cut
    source: wordnet30
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: