English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to English

earshot
('/i/r,/S//A/t )

noun (n)

  • the range within which a voice can be heard(noun.location)
    Example:
    The children were told to stay within earshot.
    Synonym:
    earreach, hearing
    source: wordnet30
  • Reach of the ear; distance at which words may be heard.(noun)
    source: webster1913
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: