English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to English

biological
(,b/aI//@/'l/A//dZ//I/k/@/l )

adjective (a)

  • pertaining to biology or to life and living things(adj.pert)
    Synonym:
    biologic
    source: wordnet30
  • of parents and children; related by blood(adj.all)
    Example:
    Biological child.
    Antonym:
    adoptive
    source: wordnet30
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: