English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to English

wiretap
('w/aI//-/r,t/&/p )

noun (n)

  • the act of tapping a telephone or telegraph line to get information(noun.act)
    Synonym:
    tap
    source: wordnet30

verb (v)

  • tap a telephone or telegraph wire to get information(verb.perception)
    Synonym:
    bug, intercept, tap
    source: wordnet30
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: