English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to English

tink

noun (n)

  • A sharp, quick sound; a tinkle.(noun)
    source: webster1913

verb (v)

  • make or emit a high sound(verb.perception)
    Example:
    Tinkling bells.
    Synonym:
    chink, clink, tinkle
    source: wordnet30
  • To make a sharp, shrill noise; to tinkle.(verb)
    source: webster1913
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: