English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to English

squawk
(skw/O/k )

noun (n)

  • the noise of squawking(noun.event)
    Example:
    She awoke to the squawk of chickens.
    The squawk of car horns.
    source: wordnet30
  • informal terms for objecting(noun.communication)
    Synonym:
    beef, bitch, gripe, kick
    source: wordnet30
  • Act of squawking; a harsh squeak.(noun)
    source: webster1913

verb (v)

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: