English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to English

spanking
('sp/&//N/k/I//N/ )

adjective (a)

  • Moving with a quick, lively pace, or capable of so doing; dashing.(adjective)
    source: webster1913

noun (n)

  • the act of slapping on the buttocks(noun.act)
    Example:
    He gave the brat a good spanking.
    source: wordnet30

adjective satellite (s)

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: