English to Vietnamese
Search Query: cases
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cases
|
ca bệnh ; ca khác ; ca mắc bệnh ; ca nhiễm ; ca xuất ; ca ; các ca nhiễm bệnh ; các ca nhiễm này ; các ca nhiễm ; các ca ; các trường hợp ; các vụ ; cặp ; hoàn cảnh ; hợp do ; hợp ; khi ; kiện ; nhiều trường hợp ; những ca ; những trường hợp bệnh ; những trường hợp ; những vụ ; những vụ án ; ra các ca ; số ca ; số các trường hợp ; số trường hợp ; số ; thùng ; trươ ̀ ng hơ ̣ p ; trường hợp có ; trường hợp là ; trường hợp mắc bệnh ; trường hợp nhiều ; trường hợp nhiễm bệnh ; trường hợp này ; trường hợp thì ; trường hợp trên là ; trường hợp trên ; trường hợp ; trường hợp đã ; tình huống ; tình thế ; tình ; tạo nhiều trường hợp ; từng trường hợp ; việc bị xâm hại ; vụ kiện ; vụ tham nhũng ; vụ trên ; vụ việc ; vụ ; vụ án ; án ; ́ trươ ̀ ng hơ ̣ p ;
|
|
cases
|
ca bệnh ; ca khác ; ca mắc bệnh ; ca nhiễm ; ca xuất ; ca ; chai ; các ca nhiễm bệnh ; các ca nhiễm này ; các ca nhiễm ; các ca ; các trường hợp ; các vụ ; cặp ; hoàn cảnh ; hợp do ; hợp ; khi ; kiện ; nhiều trường hợp ; những ca ; những trường hợp bệnh ; những trường hợp ; những vụ ; những vụ án ; ra các ca ; sơ ; số ca ; số các trường hợp ; số trường hợp ; số ; thùng ; trường hợp có ; trường hợp là ; trường hợp mắc bệnh ; trường hợp nhiều ; trường hợp nhiễm bệnh ; trường hợp này ; trường hợp thì ; trường hợp trên là ; trường hợp trên ; trường hợp ; trường hợp đã ; tình huống ; tình thế ; tình ; tạo nhiều trường hợp ; từng trường hợp ; việc bị xâm hại ; vụ kiện ; vụ tham nhũng ; vụ trên ; vụ việc ; vụ ; vụ án ; án ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
attaché case
|
* danh từ
- cặp da (đựng giấy má, tài liệu...) |
|
basket case
|
* danh từ
- bệnh nhân bị cưa cụt tất cả chân tay |
|
brief-case
|
-bag)
/'bri:fbæg/ * danh từ - cái cặp (để giấy tờ, tài liệu) |
|
case history
|
* danh từ
- (y học) lịch sử bệnh - lý lịch (để nghiên cứu...) |
|
case-harden
|
* ngoại động từ
- làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon - (nghĩa bóng) làm cho chai ra |
|
case-record
|
* danh từ
- (y học) lịch sử bệnh - lý lịch (để nghiên cứu...) |
|
casing
|
* danh từ
- vỏ bọc, bao =copper wire with a casing of rubber+ dây đồng hồ có vỏ bọc cao su |
|
cigar-case
|
* danh từ
- hộp đựng xì gà |
|
cigarette-case
|
* danh từ
- hộp đựng thuốc lá điếu |
|
clock-case
|
* danh từ
- vỏ đồng hồ |
|
door-case
|
-frame)
/'dɔ:freim/ * danh từ - khung cửa |
|
dressing-case
|
-bag)
/'dresiɳbæg/ * danh từ - hộp đựng đồ trang sức |
|
fiddle-case
|
* danh từ
- hộp đựng viôlông |
|
gear-case
|
-case) /'giəkeis/
* danh từ - hộp số (ô tô) |
|
glass-case
|
* danh từ
- tủ kính |
|
hungting-case
|
* danh từ
- nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo) |
|
jewel-case
|
-case) /'dʤu:əlkeis/
* danh từ - hộp đựng châu báu; hộp nữ trang |
|
leading case
|
* danh từ
- (pháp lý) vụ án dùng làm tiền tệ |
|
mummy-case
|
* danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác |
|
needle-case
|
* danh từ
- ống kim |
|
packing-case
|
* danh từ
- hòm (để) đóng hàng |
|
pencil-case
|
* danh từ
- cán cầm bút chì, bút chì máy |
|
pillow-case
|
-slip) /'pilouslip/
* danh từ - áo gối |
|
ring-case
|
* danh từ
- hộp đựng nhẫn |
|
show-case
|
* danh từ
- tủ bày hàng |
|
spore-case
|
* danh từ
- (sinh vật học) (như) sporangium |
|
vanity case
|
* danh từ
- ví đựng đồ trang điểm |
|
watch-case
|
* danh từ
- vỏ đồng hồ |
|
window-case
|
* danh từ
- tủ kính bày hàng |
|
wing-case
|
-sheath)
/'wi ' i: / * danh từ - (động vật học) cánh cứng (sâu bọ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
