English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ventilation

Best translation match:
English Vietnamese
ventilation
* danh từ
- sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt
=the ventilation of the room+ sự thông gió gian phòng
=fans for ventilation+ quạt để thông gió
- (y học) sự lọc (máu) bằng oxy
- sự đưa ra bàn luận rộng rãi
=the problem requires ventilation+ vấn đề này cần được đưa ra bàn luận rộng rãi

Probably related with:
English Vietnamese
ventilation
lỗ thông hơi ; sự thông gió nào cả ; sự thông gió ; thông gió ;
ventilation
sự thông gió nào cả ; sự thông gió ; thông gió ;

May be synonymous with:
English English
ventilation; airing
the act of supplying fresh air and getting rid of foul air
ventilation; ventilating system; ventilation system
a mechanical system in a building that provides fresh air
ventilation; public discussion
free and open discussion of (or debate on) some question of public interest
ventilation; breathing; external respiration; respiration
the bodily process of inhalation and exhalation; the process of taking in oxygen from inhaled air and releasing carbon dioxide by exhalation

May related with:
English Vietnamese
ventilate
* ngoại động từ
- thông gió, thông hơi
=to ventilate a coal-mine+ thông gió một mỏ than
- (y học) lọc (máu) bằng oxy
- công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi
=to ventilate one's opinion+ công bố ý kiến của mình
=the question must be ventilated+ vấn đề phải được đưa ra bàn luận rộng rãi
ventilating
* danh từ
- (như) ventilation
* tính từ
- thông gió, thông hơi
ventilation
* danh từ
- sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt
=the ventilation of the room+ sự thông gió gian phòng
=fans for ventilation+ quạt để thông gió
- (y học) sự lọc (máu) bằng oxy
- sự đưa ra bàn luận rộng rãi
=the problem requires ventilation+ vấn đề này cần được đưa ra bàn luận rộng rãi
ventilator
* danh từ
- bộ thông gió, máy thông gió; quạt
- cửa sổ thông gió (ô tô)
- (kiến trúc) cửa thông hơi
self-ventilation
* danh từ
- sự tự thông gió
ventilative
* tính từ
- để làm dịu mát
- có tính chất thông gió
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: