English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arrogant

Best translation match:
English Vietnamese
arrogant
* tính từ
- kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn

Probably related with:
English Vietnamese
arrogant
cái ; căng phách lối ; cứng đầu ; kiêu căng ; kiêu ngạo ; kiệu ; ngạo mạn ; ra kiêu căng ; thói ; tưởng bở ; tự mãn ; tự phụ ; xem ;
arrogant
căng phách lối ; cứng đầu ; kiêu căng ; kiêu ngạo ; kiệu ; ngạo mạn ; ra kiêu căng ; thói ; tưởng bở ; tự mãn ; tự phụ ; xem ;

May be synonymous with:
English English
arrogant; chesty; self-important
having or showing feelings of unwarranted importance out of overbearing pride

May related with:
English Vietnamese
arrogance
* danh từ
- tính kiêu ngạo, tính kiêu căng; vẻ ngạo mạn
arrogant
* tính từ
- kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn
arrogate
* ngoại động từ
- yêu sách láo, đòi bậy
=to arrogate something to oneself+ yêu sách láo cho mình cái gì
- nhận bậy, chiếm bậy (cái gì...)
arrogation
* danh từ
- sự yêu sách láo, sự đòi bậy
- sự nhận bậy, sự chiếm bậy
arrogative
- xem arrogate
arrogator
- xem arrogate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: