English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: angel

Best translation match:
English Vietnamese
angel
* danh từ
- thiên thần, thiên sứ
=the angel of death+ thiên thần báo tử
=the angel of darkness+ ác ma, ác quỷ
=guardian angel+ thần hộ mệnh
- người phúc hậu, người hiền lành, người đáng yêu; người ngây thơ trong trắng
- (từ lóng) người xuất vốn cho kẻ khác
- tiền cổ bằng vàng (ở Anh) ((cũng) angel noble)
!to be someone's good angel
- che chở phù hô cho ai
!to entertain an angel mawares
- tiếp đãi một nhân vật quan trọng mà không biết
!to join the angels
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) về nơi cực lạc, chết
!ministering angels fear to tread
- lao đầu vào một việc mạo hiểm một cách ngu xuẩn và quá tự tin

Probably related with:
English Vietnamese
angel
anh nghĩ sao ; có thiên sứ ; cô em ; cô em ạ ; cưng ; là thiên thần ; mày ; sứ giả của ; sứ giả ; sứ ; sứ đi ; sứ đã ; t thiên thâ ; thiên sứ ; thiên sứ đi ; thiên th § n ti ¿ ; thiên thâ ; thiên thân ; thiên thần bé nhỏ ; thiên thần của anh ; thiên thần không ; thiên thần mới ; thiên thần nhỏ ; thiên thần ; thiên thần ý ; thiên thần đã ; thiên thần được ; thiên ; thánh ; thần thánh ; thần ; tiên ; vị thiên sứ nào ; vị thiên sứ ; ̣ t thiên thâ ;
angel
anh nghĩ sao ; có thiên sứ ; cô em ; cô em ạ ; cưng ; là thiên thần ; mày ; sứ giả của ; sứ giả ; sứ ; sứ đi ; sứ đã ; t thiên thâ ; thiên sứ ; thiên sứ đi ; thiên thâ ; thiên thân ; thiên thần bé nhỏ ; thiên thần của anh ; thiên thần không ; thiên thần mới ; thiên thần nhỏ ; thiên thần ; thiên thần ý ; thiên thần đã ; thiên thần được ; thiên ; thánh ; thần thánh ; thần ; tiên ; vị thiên sứ nào ; vị thiên sứ ; ̣ t thiên thâ ;

May be synonymous with:
English English
angel; holy man; holy person; saint
person of exceptional holiness
angel; backer
invests in a theatrical production
angel; angel falls
the highest waterfall; has more than one leap; flow varies seasonally

May related with:
English Vietnamese
angelic
* tính từ
- (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân
angelical
* tính từ
- (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân
sea-angel
* danh từ
- (động vật học) cá đuối lưỡi cày
angel cake
* danh từ
- bánh ngọt nhẹ xốp
angel fish
* danh từ
- cá có vây như cánh
angel-fish
* danh từ
- (động vật) cá nhám dẹt
angelically
* phó từ
- tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: