English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: foreground

Best translation match:
English Vietnamese
foreground
* danh từ
- cảnh gần, cận cảnh
- (nghĩa bóng) địa vị nổi bật
=to keep oneself in the foreground+ chiếm địa vị nổi bật
=to bring a question into the foreground+ nêu bật một vấn đề

Probably related with:
English Vietnamese
foreground
mặt tiền ;
foreground
mặt tiền ;

May be synonymous with:
English English
foreground; highlight; play up; spotlight
move into the foreground to make more visible or prominent

May related with:
English Vietnamese
foreground job
- (Tech) công việc tiền cảnh
foreground mode
- (Tech) chế dộ (xử lý) tiền cảnh
foreground process
- (Tech) tiến trình tiền cảnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: