English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: R

ranh mãnhrảnh mắtrảnh nợrảnh rang
rành rànhrảnh rỗirành rọtrảnh tay
rảnh thânrãnh trượtranh vặtrảnh việc
raorảo cẳngrào chắnrao giảng
rào giậurao hàngráo hoảnhrào rào
ráo riếtrạo rựcrào đónráp
rạp chiếu bóngrạp hátrập khuônráp nối
ráp rạprập rìnhrập rờnrạp xiếc
rátrất chi làrát mặtrất mực
rặt nòirát rạtrát ruộtrất đỗi
raurâu bạcrau bẹrau bí
rau cảirâu cằmrau cầnrau cần tây
rau câurau cháorau cỏrâu dê
rau diếprau lêrau márau mác
rau màurâu màyrâu méprau mùi
rau quảrâu quai nónrâu quặprau răm
rau ráurầu rĩrâu riarau rút
rau sốngrâu trêrau xanhrâu xồm
rau đắngrau đậurayrầy la
rầy ràrầy rậtráy tairađa
rađiôrerễ bênrễ cái
rẽ chorễ chùmrễ cọcrễ con
rễ củrẽ duyênrẻ mạtrẽ ngang
rẻ như bèorẻ quạtrề ràrẽ ràng
rè rèrẽ ròirẽ rọtrẻ rúng
rẻ thốirẻ tiềnrẽ đôirếch
rếch rácrèmrenrén bước
rèn cặprên larèn luyệnrên rẩm
ren rénrên rỉrên siếtrên xiết
rèn đúcrềnh ràngreorẻo cao
reo hòreo mừngréo nợréo rắt
reo réorẹo rọcrệprệp son
rétrét buốtrét cóngrét mướt
rét nàng bânrét ngọtrêurệu rã
rêu raorirỉ hơirỉ rả
rí ráchrì rầmrỉ răngrì rào
ri rỉrỉ tairiarỉa ráy
rỉa róiríchriêngriêng biệt
riêng lẻriêng rẽriêng tâyriêng tư
riếtriết ráoriết róngriêu

Prev1234Next

English Word Index:
RA . RB . RC . RD . RE . RF . RG . RH . RI . RJ . RK . RL . RM . RN . RO . RP . RQ . RR . RS . RT . RU . RV . RW . RX . RY . RZ .

Vietnamese Word Index:
RA . RB . RC . RD . RE . RF . RG . RH . RI . RJ . RK . RL . RM . RN . RO . RP . RQ . RR . RS . RT . RU . RV . RW . RX . RY . RZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: