English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: R

riêu cuarimrỉnrin rít
rinhrình mòrình rangrình rập
rinh ríchrítrít răngriu
ríu rítriu riurô bốt
rỗ chằngrỏ dãirỏ giọtrỗ hoa
rõ khéorô manhrõ mặtrờ mó
rọ mõmrõ nétrõ như ban ngàyrổ rá
rờ rẫmrõ ràngrõ rànhró ráy
rõ rệtrò rỉro rorộ việc
robotrócrốc kétróc rách
rockrocketroirối beng
rời bỏrối bờirối bùrối cạn
roi darỗi hơirời khỏirơi lệ
rối loạnrối mắtrời miệngrối mù
rối như tơ vòrồi nữarối nướcrồi ra
rời rạcrỗi rãirối rắmrối ren
rối rítroi roirơi rớtrơi rụng
rối ruộtrồi saorồi tayrồi thì
rối tinhrối tinh rối mùrối trírối tung
rơi vãirỗi việcroi vọtrồi đây
rồi đờirơleromrôm rả
rơm rácrơm rớmrôm sảyrôm trò
ronrốn lạiròn rãrổn rảng
rộn rạorón rénrón rónrôn rốt
rongrộng bụngrộng cẳngrong chơi
rong huyếtrộng khắprỗng khôngrong kinh
rộng lớnrộng lòngrộng lượngrộng mở
rộng muốiròng rãrộng rãirồng rắn
ròng rọcròng ròngrong ruổirỗng ruột
rộng thùng thìnhrỗng tuếchrốprợp bóng
rợp trờirợp đấtrótrốt cục
rốt cuộcrớt dãirốt lòngru
ru ngủrủ rêrù rìrủ rỉ rù rì
ru rúrũ rượirũ tùrua
rửa ảnhrửa cưarửa mặnrủa mát
rữa nátrủa ráyrưa rứarửa ruột
rủa sảrửa sạchrửa tiềnrửa tội
rửa trôirùa voirúcrực cháy
rực lửarúc ráyrúc rỉarúc rích
rực rỡrực sángrục xươngrúc đầu

Prev1234Next

English Word Index:
RA . RB . RC . RD . RE . RF . RG . RH . RI . RJ . RK . RL . RM . RN . RO . RP . RQ . RR . RS . RT . RU . RV . RW . RX . RY . RZ .

Vietnamese Word Index:
RA . RB . RC . RD . RE . RF . RG . RH . RI . RJ . RK . RL . RM . RN . RO . RP . RQ . RR . RS . RT . RU . RV . RW . RX . RY . RZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: