English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: riêng rẽ

Best translation match:
Vietnamese English
riêng rẽ
- Separate
=Họ sống riêng rẽ+They lead separate lives

Probably related with:
Vietnamese English
riêng rẽ
apart ; distributed ; in concrete ; individual ; separate ; separately ; single ;
riêng rẽ
apart ; distributed ; in concrete ; individual ; separate ; separately ; single ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: