Vietnamese to English
Search Query: rích
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
rích
|
- Like hell, very
=Hôi rích+To stink like hell =Cũ rích+Very old - Rinh rích (láy ý tăng) =Hôi rinh rích+To stink very nastily |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
rích
|
rick ; bygone age has ; the ;
|
|
rích
|
bygone age has ; rick ; the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
