English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: V

viển vôngviễn đạiviễn đôngviếng
viếng thămviếtviết chìViệt Chu
Việt Hảiviệt kiềuviết láchViệt Lâm
viết máyviết mướnviệt namviết tay
Việt Thànhviệt vănviệt vịvilla
vinvinhvĩnh biệtvĩnh cửu
vinh dựVinh Hàvĩnh hằngvinh hạnh
Vinh Hiềnvinh hoavinh quangVinh Thanh
vinh tứvĩnh viễnVinh Xuânviolon
virusvisavítvịt nghe sấm
vịt trờivitaminvíuvo
vỏ bàovợ bévỗ béovõ bị
võ biềnvô bổvô bờ bếnvỡ bụng
vợ cảvô canvô căn cứvó câu
vỏ chaivỏ chănvô chính phủvỡ chợ
vợ chồngvô chủvợ chưa cướivô chừng
vô cốvợ convõ côngvô công rồi nghề
võ cửvô cựcvô cùngvô cùng vô tận
vô danhvô danh tiểu tốtvở diễnvô dụng
vô duyênvồ ếchvô giávô gia cư
vô giá trịvô giáo dụcvô hạivô hạn
vô hạn độvô hiệuvô hiệu hóavô hình
vô họcvô hồnvô íchvô kể
võ khívô khốivô kỉ luậtvở kịch
vô kinhvô lạivõ lâmvô lễ
vô lívô liêm sỉvô lovô loài
vỡ lòngvỏ lụavô luânvô lương
vô lương tâmvô lývỗ mặtvợ mọn
vỡ mộngvỡ mủvô năngvỏ não
Vo Ngạivô ngạnvõ nghệvô nghì
vô nghĩavô nghiệmvỗ ngựcvô nhân
vô nhân đạovỡ nhẽvỗ nợvô ơn
vô ơn bạc nghĩavô phépvõ phuvõ phục
vô phươngvỏ quảvõ quanvô sản
võ sĩvõ sĩ đạovõ sinhvỏ sò
vô songvõ sưvô tàivô tâm
vô tậnvỗ tayvô thầnvô thanh
vô thời hạnvợ thứvô thừa nhậnvõ thuật
vô thứcvô thườngvô tích sựvô tình
vò tơvô tổ chứcvô tộivô tội vạ

Prev123456Next

English Word Index:
VA . VB . VC . VD . VE . VF . VG . VH . VI . VJ . VK . VL . VM . VN . VO . VP . VQ . VR . VS . VT . VU . VV . VW . VX . VY . VZ .

Vietnamese Word Index:
VA . VB . VC . VD . VE . VF . VG . VH . VI . VJ . VK . VL . VM . VN . VO . VP . VQ . VR . VS . VT . VU . VV . VW . VX . VY . VZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: