English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: V

vô trách nhiệmvõ trangvô trivô tri vô giác
vô trùngvõ trườngvô tưvô tư lự
võ tướngvô tuyếnvô tuyến điệnvô uý
vỡ vaivô vànvơ vàovồ vập
vo vevô vivo viênvờ vịt
vo vovô vọngvò xévỏ xó
vô ývô ý thứcvô ý vô tứvõ đài
vô đạovô đạo đứcvò đầuvô đề
vô địchvô điều kiệnvô địnhvô định hình
vô độvõ đoánvõ đườngvóc
vóc dángvoivoi biểnvôi bột
vôi chínvôi hồvôi hóavòi hoa sen
với lạivới nhauvòi nướcvòi rồng
vòi senvôi sốngvôi thủyvôi tôi
vòi trứngvội vãvội vàngvòi vĩnh
vòi voivôi vữavoltvom
vòm canhvòm miệngvòm trờivon
vốn dĩvốn liếngvốn lưu độngvồn vã
vongvong ânvong bảnvong bổn
vọng canhvòng cổvòng cungvọng gác
vòng hoavong hồnvòng kiềngVõng La
vong linhvòng luẩn quẩnvõng mạcvòng quanh
vòng quayvòng tayVọng Thêvòng tròn
vọng tưởngvông vangvòng vâyvòng vèo
vòng vovong vỏngvòng đaivọng đăng
vòng đệmvòng đuavọp bẻvót
vuVũ AnVụ Bảnvũ bão
vú bòvu cáoVũ Chínhvũ công
vú emvu hồivũ khívũ khí hạt nhân
vũ khí hoá họcvũ khí sinh họcvu khốngvũ khúc
Vũ Lâmvụ lợivũ lựcvũ lượng
vũ nữvu oanvũ phuvu qui
vú sữaVũ Thắngvũ thoát yVũ Thư
Vũ Tiếnvũ trangvũ trang đến tận răngvũ trụ
vũ trụ họcvũ trụ luậnVũ Trungvũ trường
Vũ Tụvu vạvụ việcvu vơ
vu vuvú đávũ đàivũ đạo
vũ điệuVũ Đôngvuavua chúa
vùa giúpvừa khivừa lòngvừa lứa
vừa lúcvừa mắtvừa miệngvừa mới

Prev123456Next

English Word Index:
VA . VB . VC . VD . VE . VF . VG . VH . VI . VJ . VK . VL . VM . VN . VO . VP . VQ . VR . VS . VT . VU . VV . VW . VX . VY . VZ .

Vietnamese Word Index:
VA . VB . VC . VD . VE . VF . VG . VH . VI . VJ . VK . VL . VM . VN . VO . VP . VQ . VR . VS . VT . VU . VV . VW . VX . VY . VZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: