English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: V

văn xuôiVạn Yênván đã đóng thuyềnvăn đàn
vấn đápVăn Đẩuvấn đềVăn Điển
Vân ĐìnhVân Đồnvận độngvận động viên
văn đứcvangvang âmvàng anh
vàng bạcvang bóngvàng chóevàng da
Vàng Danhvang dộivàng hồvàng hoe
vàng khèvàng lávãng laivâng lĩnh
vâng lờivang lừngvàng mãvăng mạng
vắng mặtvàng mườivàng nénvắng ngắt
vàng nghệvàng ngọcvầng ôvàng ròng
vàng sonvắng tanhvàng tâyvàng thỏi
vàng thùavắng tiếngvăng tụcvang vang
vắng vẻvàng võvang vọngvàng y
vàng đáváng đầuvàng đenvang động
vànhvành taivành đaivani
vàovào cầuvào cuộcvào hùa
vào khoảngvào làngvào mẩyvào ra
vào sinh ra tửvào sổvào tròngvào vai
vào vụvào đámvào đềvào đời
vấpvấp vápvátvật chất
vật chất hóavật chủvật chứngvật dụng
vật giáVật Lạivật lívật lí học
vật lí trị liệuvật liệuvật lộnvật lực
vật lývật mìnhvật nuôivắt óc
vật phẩmvắt tay lên tránvật thểvật thử
vật tưvất vảvặt vãnhvất vơ
vất vưởngvầuvayváy áo
vây bắtvây bọcvảy cávảy cám
vây cánhvày cầuvẫy gọivây hãm
vay lãivậy màvảy mạcvảy mại
vay mượnvảy nếnvay nợVầy Nưa
vây quanhvây rápvẫy tayvậy thay
vậy thìváy trongvấy vávây vẫy
vẫy vùngvay đỡveVệ An
ve áovệ binhvệ binh quốc giavề chầu diêm vương
vẻ chivẽ chuyệnvề giàvệ hè
về hưuvề khôngvẻ mặtvẻ ngân
vẻ ngoàivẻ ngườivề phầnvề quê
vệ quốcvệ quốc đoànve sầuvệ sĩ
vệ sinhvệ sinh họcvệ sinh viênvé số

Prev123456Next

English Word Index:
VA . VB . VC . VD . VE . VF . VG . VH . VI . VJ . VK . VL . VM . VN . VO . VP . VQ . VR . VS . VT . VU . VV . VW . VX . VY . VZ .

Vietnamese Word Index:
VA . VB . VC . VD . VE . VF . VG . VH . VI . VJ . VK . VL . VM . VN . VO . VP . VQ . VR . VS . VT . VU . VV . VW . VX . VY . VZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: