English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: V

về tayvệ tinhvệ tinh nhân tạovẽ trò
ve vãnvẻ vangve vảyve ve
vẽ vờivề vườnvệ đàvệ đội
vẹcvéc nivenven biển
ven bờvẹn toànvẹn vẻven đô
vênhvênh váoveovẹo cổ
véo vonvétvết bầmvết chàm
vết nhănvết nhơvết thươngvết tích
vét tôngvẹt xámvết xevi
vi ảnhvi bavĩ bạchví bằng
vĩ cầmvi cảnhvì cầuví chăng
vi chấtvị chivì chốngvì chưng
Vĩ Dạví dặmvi danhví dầu
vị dịchví dùvị giácvi hành
Vị Hoàngvị hôn phuvị hôn thêvi kế
vi khí hậuvi khuẩnvị kỉvị kỷ
vi lavị laivì lẽvi lệnh
vi lôvị lợivi mạchvi mạch tích hợp
vị mặtvi môvi nấmvì nể
vị ngộvi ngữvĩ nhânví như
vì nỗivi ô lôngvi phạmvi phân
vì rằngvì saovi sinhvi sinh học
vi sinh vậtvi sóngvi ta minVị Tân
vị tấtvị thaVị Thắngvi thành
vị thành niênvi thểví thửvi thủy
vi tivi tinvi tinhvi tinh thể
vĩ tốvị toanvị trívi trùng
vị từvĩ tuyếnvi ướcvì vậy
vi vuvi vútvi xử lívĩ đại
ví đầmvĩ độVị Đôngvia
vỉa hèvideoviệcviệc gì
việc làmviệc nhàviệc nướcviêm
viêm họngviêm nhiễmviênviễn ảnh
viên baoviện bảo tàngViên Bìnhviễn cảnh
viễn chinhviên chứcviện chứngviễn cổ
viện dẫnviễn dươngviện hàn lâmviễn khách
viện lýviên mãnviên nangviễn nhật
viên nhộngViên Nộiviên phânviện phí
viễn phốviện quânviễn thámviên thông
viễn tiêuviện trợviện trưởngviễn tưởng

Prev123456Next

English Word Index:
VA . VB . VC . VD . VE . VF . VG . VH . VI . VJ . VK . VL . VM . VN . VO . VP . VQ . VR . VS . VT . VU . VV . VW . VX . VY . VZ .

Vietnamese Word Index:
VA . VB . VC . VD . VE . VF . VG . VH . VI . VJ . VK . VL . VM . VN . VO . VP . VQ . VR . VS . VT . VU . VV . VW . VX . VY . VZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: