English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: Q

quaoquắpquặp râuquart
quátquạt bànquật cườngquạt gió
quạt hòmquất hồng bìquạt kéoquật khởi
quát lácquạt lúaquát mắngquạt máy
quạt moquạt nanquật ngãquắt queo
quát tháoquạt trầnquạt điệnquáu
quàu quạuquayquay cópquay cuồng
quay giáoquay gótquay lạiquay lơ
quay lưngquay ngoắtquấy nhiễuquấy phá
quay phảiquay phimquày quảquây quần
quay quắtquày quàyquây rápquấy rầy
quấy rốiquay títquay tráiquây tụ
quay vòngquấy đảoquay điquay đĩa
quay đơquequế bìquê cha đất tổ
quế chique chọc lòque cờique diêm
que hànquế hòequê hươngque móc
quê mùaquê ngườiquê nhàquề quà
quê quánquè quặtque đanque đun nước
quếch quácquenquên bẵngquên béng
quen biếtquen hơiquên khuấyquên lãng
quen lệquên lửngquen mắtquên mình
quen muiquen nếtquên phứtquen quen
quen tayquen thânquen thóiquen thuộc
quen việcqueoquẹo cọqueo quắt
quétquét dọnquét sạchquết trầu
quét tướcquét đấtquều quàoqui
quí bàquí báuqui chếquí cô
quí giáqui kếtquí kháchqui luật
qui môquí ôngquí pháiquỉ quái
quỉ quyệtquỉ sứqui tắcquỉ tha ma bắt
quỉ thuậtquĩ tíchquí tộcqui trình
quí trọngqui tụqui ướcquí vật
qui vĩqui yquĩ đạoqui định
quininquítquơquở mắng
quở phạtquờ quạngquở tráchquốc
quốc bảoquốc caquốc côngquốc dân
quốc doanhquốc giaquốc giáoquốc hội
quốc hữu hoáquốc huyquốc khánhquốc khố
quốc kìquốc kỳquốc liênquốc lộ
quốc ngữquốc nộiQuốc Phongquốc phục

Prev1234Next

English Word Index:
QA . QB . QC . QD . QE . QF . QG . QH . QI . QJ . QK . QL . QM . QN . QO . QP . QQ . QR . QS . QT . QU . QV . QW . QX . QY . QZ .

Vietnamese Word Index:
QA . QB . QC . QD . QE . QF . QG . QH . QI . QJ . QK . QL . QM . QN . QO . QP . QQ . QR . QS . QT . QU . QV . QW . QX . QY . QZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: