English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: X

xoắn ốcxoắn xítxoangxoay
xoay chiềuxoay chuyểnxoay lưngxoay quanh
xoay trởxoay vầnxoay xởxoay xoáy
xócxốc vácxốc xếchxoe
xoixói lởxoi móixói mòn
xôi thịtxối xảxomxóm giềng
xóm làngxonxôn xaoxong
xong chuyệnxông hươngxong nợxông pha
xông xáoxong xuôixông đấtxong đời
xoongxópxótxót dạ
xót thươngxuxử ánxử bắn
xử hoàxu hướngxử líxu lợi
xử lýxu nịnhxử nữxử phạt
xứ sởxử sựxu thếxu thời
xử tộixử trảmxử tríxử tử
xú uếxứ đạoxử đoánxua
xưa kiaxưa nayxua tanxua đuổi
xuânXuân LaXuân Ngọcxuân phân
xuân sắcxuân sơnxuân thuxuất
xuất bảnxuất binhxuất cảngxuất cảnh
xuất chinhxuất chúngxuất dươngxuất gia
xuất hànhxuất hiệnxuất huyếtxuất khẩu
xuất kíchxuất ngũxuất nhập khẩuxuất phát
xuất quânxuất sắcxuất thânxuất tinh
xuất trìnhxuất việnxuất xửxúc
xúc cảmxức dầuxúc giácxúc phạm
xúc tácxúc tiếnxúc tuxúc xắc
xúc xíchxúc xiểmxúc độngxuê xoa
xuixui giụcxui khiếnxúi quẩy
xui xẻoxúmxum họpxúm quanh
xungxửng cồxưng danhxưng hô
xung khắcxung kíchxung lựcxung phong
xung quanhxưng tộixung trậnxung yếu
xứng đángxưng đếxung điệnxứng đôi
xung độngxung độtxướcxuôi
xuôi chiềuxuôi dòngxuôi gióxuôi ngược
xuồngxướng âmxương bàn đạpxương bánh chè
xương bòxương búaxương cáxuống cân
xuống cấpxương chẩmxương chậuxương cốt
xương cùngxương cụtxuồng cứu sinhxướng danh

Prev1234Next

English Word Index:
XA . XB . XC . XD . XE . XF . XG . XH . XI . XJ . XK . XL . XM . XN . XO . XP . XQ . XR . XS . XT . XU . XV . XW . XX . XY . XZ .

Vietnamese Word Index:
XA . XB . XC . XD . XE . XF . XG . XH . XI . XJ . XK . XL . XM . XN . XO . XP . XQ . XR . XS . XT . XU . XV . XW . XX . XY . XZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: