English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: XU

xuxử ánxử bắnxử hoà
xu hướngxử líxu lợixử lý
xu nịnhxử nữxử phạtxứ sở
xử sựxu thếxu thờixử tội
xử trảmxử tríxử tửxú uế
xứ đạoxử đoánxuaxưa kia
xưa nayxua tanxua đuổixuân
Xuân LaXuân Ngọcxuân phânxuân sắc
xuân sơnxuân thuxuấtxuất bản
xuất binhxuất cảngxuất cảnhxuất chinh
xuất chúngxuất dươngxuất giaxuất hành
xuất hiệnxuất huyếtxuất khẩuxuất kích
xuất ngũxuất nhập khẩuxuất phátxuất quân
xuất sắcxuất thânxuất tinhxuất trình
xuất việnxuất xửxúcxúc cảm
xức dầuxúc giácxúc phạmxúc tác
xúc tiếnxúc tuxúc xắcxúc xích
xúc xiểmxúc độngxuê xoaxui
xui giụcxui khiếnxúi quẩyxui xẻo
xúmxum họpxúm quanhxung
xửng cồxưng danhxưng hôxung khắc
xung kíchxung lựcxung phongxung quanh
xưng tộixung trậnxung yếuxứng đáng
xưng đếxung điệnxứng đôixung động
xung độtxướcxuôixuôi chiều
xuôi dòngxuôi gióxuôi ngượcxuồng
xướng âmxương bàn đạpxương bánh chèxương bò
xương búaxương cáxuống cânxuống cấp
xương chẩmxương chậuxương cốtxương cùng
xương cụtxuồng cứu sinhxướng danhxuống dốc
xuống dòngxương ghexuống giọngxuống hàng
xương hoáxương hôngxương khôXương Lâm
xuống lỗxuống mãxương máuxuồng máy
xương mộcxuống nướcxương rồngxương sọ
xương sôngxương sườnxuống tayxướng tên
xuống thangxương thuyềnxướng tòngxương tuỷ
xương ứcxương vừngxương xảuxương xương
xương đexương đònxương đùixuống đường
xúpxuyxuyênxuyên quốc gia
xuyên suốtxuyên tạcxuyên độngxuýt

Prev12Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: