English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: a ha

Best translation match:
Vietnamese English
a ha
* excl
- Aha, ha; hurrah, hurray
=a ha! tên trộm bị cảnh sát tóm rồi!+Ha! the thief is caught by the police!
=a ha! cô gái xinh quá!+hurrah! What a pretty girl!

Probably related with:
Vietnamese English
a ha
ah hah ; aha ; ah ; his ; that myself ;
a ha
ah hah ; ah ; aha ; his ; i see ; that myself ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: