English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ca kệ

Best translation match:
Vietnamese English
ca kệ
* adj
- Palaverting, telling a long yarn
=nói cà kê mãi+to tell a very long yarn
=ngồi cà kê suốt cả buổi sáng+to spend a whole morning palaverting
=kể chuyện con cà con kê+to tell one long yarn after another
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: