Vietnamese to English
Search Query: ca kệ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ca kệ
|
* adj
- Palaverting, telling a long yarn =nói cà kê mãi+to tell a very long yarn =ngồi cà kê suốt cả buổi sáng+to spend a whole morning palaverting =kể chuyện con cà con kê+to tell one long yarn after another |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
