English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: phải khi

Best translation match:
Vietnamese English
phải khi
- At an unlucky moment of
=Phải khi trái gió trở trời+At an unlucky moment of indisposition

Probably related with:
Vietnamese English
phải khi
it not in ; right ; that when ; up while ; when ; to the ; for ;
phải khi
for ; it not in ; right ; that when ; to the ; up while ; when ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: