Vietnamese to English
Search Query: phải bả
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
phải bả
|
- (bóng) Fall victim to somebody's charms
=Cậu ta phải bả cô ả rồi!+He has fallen victim to her charms |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
phải bả
|
is this ; to pull ; be three ; not for you ;
|
|
phải bả
|
be three ; is this ; not for you ; to pull ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
