Vietnamese to English
Search Query: phá hoang
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
phá hoang
|
- Break (claim) virgin land
=Phá hoang để tăng diện tích+To claim virgin land and expand the acreage |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
phá hoang
|
be to lay waste ; desolate ; to lay waste ; waste ; wasted ;
|
|
phá hoang
|
be to lay waste ; desolate ; laid waste ; to lay waste ; waste ; wasted ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
