English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: kềnh càng

Best translation match:
Vietnamese English
kềnh càng
- Bulky, cumbrous, lying in the way
=Đồ đạc kềnh càng+Bulky furniture
=Sao để các thứ kềnh càng như thế này+Why have you left things lying in the way like that
-Be stiff with itch-mites
=Tay bị ghẻ kềnh ghẻ càng không co lại được+To have one's hands so stiff with itch-mites that one cannot close them
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: