Vietnamese to English
Search Query: hoả táng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hoả táng
|
* verb
-to cremate =sự hỏa táng+cremation =lò hỏa táng+cremetorium; crematory |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hoả táng
|
cremate ; cremated ; incinerate ; flower for ; some flowers for ; a burial ; a cremation ; choose cremation ; incinerated ; incineration ; lncineration ;
|
|
hoả táng
|
a burial ; a cremation ; choose cremation ; cremate ; cremated ; flower for ; incinerate ; incinerated ; incineration ; lncineration ; some flowers for ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
