English to Vietnamese
Search Query: niner
Probably related with:
English | Vietnamese |
niner
|
còn chín ;
|
niner
|
còn chín ;
|
May be synonymous with:
English | English |
niner; 9; ennead; ix; nina from carolina; nine
|
the cardinal number that is the sum of eight and one
|
May related with:
English | Vietnamese |
forty-niner
|
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người đến Mỹ kiếm vàng năm 1849 |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet