English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: howdy

Best translation match:
English Vietnamese
howdy
* danh từ
- (từ Mỹ, (thông tục)) xem hello

Probably related with:
English Vietnamese
howdy
chào cô ; chào mừng ; chào ; các người là ai ; cần đồ nghề ; khỏe chứ ; khỏe không ; na ̀ o ; này ; tôi ; xin cha ̀ o ; xin chào ;
howdy
chào cô ; chào mừng ; chào ; các người là ai ; cần đồ nghề ; khỏe chứ ; khỏe không ; na ̀ o ; này ; xin cha ̀ o ; xin chào ;

May be synonymous with:
English English
howdy; hello; hi; how-do-you-do; hullo
an expression of greeting

May related with:
English Vietnamese
howdy
* danh từ
- (từ Mỹ, (thông tục)) xem hello
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: