English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dashed

Probably related with:
English Vietnamese
dashed
lao đi ; nản lòng ; phá hủy hết ; tan tành ;
dashed
lao đi ; nản lòng ; phá hủy hết ; tan tành ;

May be synonymous with:
English English
dashed; dotted
having gaps or spaces

May related with:
English Vietnamese
dashing
* tính từ
- rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng
=a dashing attack+ cuộc tấn công chớp nhoáng
- hăng (ngựa...); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người)
- diện, chưng diện, bảnh bao
dot-and-dash
* danh từ
- bằng chấm và gạch, tạch tè
=dot-and-dash code+ mã moóc (bằng chấm và gạch)
splatter-dash
* danh từ
- tiếng động ầm ầm
- sự ầm ĩ
em dash
- nét em (vệt in liên tục có độ rộng bằng một em; đó là độ rộng của chữ M ứng với kiểu chữ đang dùng)
en dash
- nét en (vệt in liên tục có độ rộng bằng một en, đó là độ rộng bằng nửa khoảng em-độ rộng của chữ hoa M trong kiểu chữ đang dùng)
pebble-dash
* danh từ
- đá rửa (làm mặt tường)
dash-board
- (máy tính) bảng dụng cụ (đo)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: