English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: P

phong tướcphòng tuyếnphóng uếphong văn
phòng vệphong vịphóng viênphóng viên nhiếp ảnh
phong vũ biểuphòng xaphóng xephóng đại
phong đăngphong địaphóng điệnphong độ
phỏng đoánphòng độcphòng đợiphốp
phốp phápphótphớt lờphốt pho
phôtôphotonphotphophu
phụ âmphù bạcphú bẩmphụ bản
phụ bếpphủ bìphu bốc vácphụ cận
phụ cấpphụ chánhphủ chínhphù chú
phú cườngphù dâuphu dịchphủ doãn
phù duphù dungphú giaphụ giảng
phụ giáophụ giúpphú hàophụ hệ
phù hiệuphu hồphù hoaphụ hoàng
phù hợpphụ huynhphù kếphụ khoa
phụ khuyếtphụ kiệnphu laphụ lái
phụ lãophú lụcphụ mẫuphu mỏ
phù nềphù nềnphụ nghĩaphu nhân
phú nhiêuphú nôngphụ nữphụ ơn
phú ôngphụ phẩmphũ phàngphu phen
phù phépphù phíphù phiếmphu phụ
phủ phụcphu quânphú quíphú quý
phú quý sinh lễ nghĩaphụ quyềnphủ quyếtphù rể
phù saphù sinhphủ sóngphù tá
phụ tảiphù tangphụ thẩmphụ thân
phu thêphù thịnhphụ thuphủ thừa
phù thủngphụ thuộcphú thươngphù thuỷ
phú tínhphụ tốphụ tráchphu trạm
phù trìphù trợphụ trộiphụ trương
phu tửphụ tùngphụ ướcphù vân
phủ việtphù voiphụ vươngphu xe
phụ đạophủ đầuphủ đệphù điêu
phủ địnhphù đồphù độngphùa
phứa phựaphúcphúc âmphúc án
phục binhphức cảmphức chấtphục chế
phục chứcphục cổphục dịchphục dược
phúc hậuphức hệphục hoạtphục hồi
phục hồnphức hợpphục hưngphúc khảo
phúc kíchPhúc Kiếnphục lănphúc lành
phúc lộcphúc lợiphúc mạcphục mệnh

Prev1234567Next

English Word Index:
PA . PB . PC . PD . PE . PF . PG . PH . PI . PJ . PK . PL . PM . PN . PO . PP . PQ . PR . PS . PT . PU . PV . PW . PX . PY . PZ .

Vietnamese Word Index:
PA . PB . PC . PD . PE . PF . PG . PH . PI . PJ . PK . PL . PM . PN . PO . PP . PQ . PR . PS . PT . PU . PV . PW . PX . PY . PZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: