English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: P

phèngphèng laphèng phèngphềnh
phèophépphép chiaphép công
phép cướiphép giảiphép lạphép lành
phép mầuphép nghỉphép nhàphép nhân
phép tắcphép thông côngphép thuậtphép tính
phép toánphép trừphép vuaphép đo
phétphét lácphềuphều phào
phiphỉ bángphi báophi cảng
phỉ chíphi chính phủphi chính trịphi cơ
phi côngphi công vũ trụphí củaphì cười
phỉ dạphì giaphi giáo hộiphi hành
phi hành giaphi hành vũ trụphi hành đoànphí hoài
phì hơiphi kiếmphi laophi lộ
phỉ lòngphi luânphi lýphi mã
phi mậu dịchphi ngãphi nghĩaphi ngựa
phỉ nguyềnphì nhiêuphỉ nhổphì nộn
phì phàphi phàmphí phạnphi pháo
phi phápphì phìphì phòphỉ phong
phi quân sựphi quân sự hóaphi sản xuấtphỉ sức
phi tầnphi tangphi thời gianphi thực dân hoá
phi thực tạiphi thườngphi thuyềnphi tiễn
phi tiêuphí tổnphi trọng lượngphi truờng
phi vô sảnphi vụphi đaophi đạo đức
phi độiphìaphìa tạophích
phiếmphiếm áiphiếm chỉphiếm du
phiếm luậnphiếm địnhphiênphiên âm
phiên bảnphiên chếphiên chúaphiên dịch
phiến diệnphiền hàphiên hiệuphiến loạn
phiền lòngphiền luỵphiến maphiền muộn
phiền nãophiền nhiễuphiên phiếnphiền phức
phiến quânphiên quốcphiến thạchphiên thân
phiên thuộcphiên toàphiền toáiphiên trấn
phiến độngphiệt duyệtphiếuphiêu bạt
phiếu bầuphiêu diêuphiêu lãngphiêu lưu
phimphim ảnhphim hoạt hìnhphím loan
phim nhựaphim nổiphim tài liệuphim thời sự
phim trườngphim truyệnphim truyền hìnhphim video
phim đèn chiếuphinphìnhphĩnh bụng
phỉnh gạtphỉnh mũiphỉnh nịnhphinh phinh
phỉnh phờphítphịupho

Prev1234567Next

English Word Index:
PA . PB . PC . PD . PE . PF . PG . PH . PI . PJ . PK . PL . PM . PN . PO . PP . PQ . PR . PS . PT . PU . PV . PW . PX . PY . PZ .

Vietnamese Word Index:
PA . PB . PC . PD . PE . PF . PG . PH . PI . PJ . PK . PL . PM . PN . PO . PP . PQ . PR . PS . PT . PU . PV . PW . PX . PY . PZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: